nhiêu khê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phức tạp, rắc rối: Chỉ sự việc, vấn đề hoặc công việc có nhiều chi tiết nhỏ lẻ, nhiều khâu, nhiều bước phức tạp, dễ gây khó khăn, phiền toái khi thực hiện hoặc giải quyết.
- Khó làm, khó thực hiện: Nhấn mạnh vào tính chất gây trở ngại, đòi hỏi nhiều công sức, sự tỉ mỉ hoặc phải đi đường vòng để hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhiêu khê phiền phức": Cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh sự rắc rối và phiền toái.
- Công việc này nhiêu khê phiền phức quá, không biết bao giờ mới xong.
- "làm cho nhiêu khê": Hành động khiến một việc vốn đơn giản trở nên phức tạp.
- Cứ làm đúng quy trình đi, đừng có làm cho nhiêu khê thêm.
Biến thể và từ gần giống
- Nghiêu khê: Cách viết biến thể, cùng nghĩa với "nhiêu khê".
- Rắc rối (tính từ): Có nhiều mối liên hệ phức tạp, khó giải quyết. (Từ gần nghĩa, nhưng "nhiêu khê" thường thiên về miêu tả quy trình, thủ tục phức tạp).
- Phiền phức (tính từ): Gây ra sự phiền hà, bất tiện. (Thường đi kèm với "nhiêu khê").
Từ đồng nghĩa
- Phức tạp
- Rườm rà
- Lằng nhằng
Từ trái nghĩa
- Đơn giản
- Dễ dàng
- Thẳng thắn (trong cách giải quyết)
- Minh bạch (trong thủ tục)
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Đường đi nhiêu khê: Chỉ một con đường, cách thức giải quyết vòng vo, không trực tiếp và đầy khó khăn.
- Anh phải đi một con đường nhiêu khê mới có thể đạt được mục đích.
- Phức tạp rắc rối, khó làm, khó thực hiện: Một biện pháp đi đường vòng rất nhiêu khê.